Đúng con đường, vững tương lai!

logo

hotlineHotline: 0919918086 - 0919918086

Đăng ký tư vấn
Bật Mí 15 Cấu Trúc Tiếng Anh
0000-00-00 00:00:00 0 Lượt xem

    Nguyên nhân khiến đoạn văn bản của bạn bị lỗi hiển thị trên CMS (như WordPress, Joomla, LMS...) là do đang chứa các mã công thức toán học LaTeX (dạng $$\text{...}$$). Đa số các hệ thống CMS mặc định không hỗ trợ hiển thị mã này nên sẽ bị trơ ra các ký tự $$, \text, \rightarrow, \Leftrightarrow trông rất rối mắt.

    Dưới đây là bản đã được làm sạch hoàn toàn mã lỗi, định dạng lại bằng ký tự chuẩn, rõ ràng, đẹp mắt và sẵn sàng để bạn copy/paste trực tiếp vào CMS mà không lo bị lỗi font hay lỗi mã:

    Tổng hợp 15 Cấu trúc Ngữ pháp "Xương Sống" Luyện Thi Vào 10

    Dưới đây là tổng hợp 15 cấu trúc ngữ pháp xuất hiện với tần suất cực cao trong các đề thi tuyển sinh vào lớp 10 mà học sinh nhất định phải nắm chắc:

    I. CÁC CẤU TRÚC BẮT BUỘC PHẢI THUỘC LÒNG

    1. Cấu trúc Thì & Thời gian (Used to / Spend / Take)

    • Thói quen trong quá khứ:

      • Công thức: S + used to + V(bare)

      • (Dùng để diễn tả thói quen đã chấm dứt trong quá khứ)

      • Ví dụ: I used to get up late, but now I don't.

    • Dành thời gian làm gì:

      • Công thức: S + spend + time + V-ing

      • Biến đổi tương đương: It takes + sb + time + to V

      • Ví dụ: I spend 2 hours studying English = It takes me 2 hours to study English.

    2. Câu Điều Kiện (Conditional Sentences)

    • Loại 1 (Có thật ở hiện tại/tương lai):

      • Công thức: If + S + V(e/es), S + will/can + V(bare)

    • Loại 2 (Không có thật ở hiện tại - Rất hay thi!):

      • Công thức: If + S + V2/ed (to be: were), S + would/could + V(bare)

      • Lưu ý: Ở loại 2, dùng were cho tất cả các ngôi (I, he, she, it).

    3. Câu Ước (Wish Sentences)

    • Ước cho hiện tại (Lùi thì về Quá khứ đơn):

      • Công thức: S + wish(es) + S + V2/ed (to be: were)

      • Ví dụ: I don't have a car ➔ I wish I had a car.

    4. Cấu trúc Bị Động (Passive Voice)

    • Công thức chung: S + be + V3/ed + (by O)

    • Bảng biến đổi thì nhanh:

      • Hiện tại đơn: am / is / are + V3/ed

      • Quá khứ đơn: was / were + V3/ed

      • Hiện tại hoàn thành: have / has been + V3/ed

      • Động từ khuyết thiếu (modal verbs): can / will / must... + be + V3/ed

    5. Câu Gián Tiếp (Reported Speech)

    • Quy tắc nằm lòng: Lùi thì + Đổi ngôi + Đổi từ chỉ thời gian/nơi chốn.

    • Dạng câu phát biểu:

      • S + said (that) + S + V (lùi thì)

    • Dạng câu hỏi Yes/No:

      • S + asked + O + if / whether + S + V (lùi thì)

    • Dạng mệnh lệnh / yêu cầu:

      • S + told / asked + O + (not) to V

    6. Cấu trúc Nguyên nhân & Kết quả

    • So... that / Such... that (Đến mức mà...):

      • S + be + so + Adj + that + S + V

      • S + V + such + (a/an) + Adj + N + that + S + V

    • Too... to (Quá... đến mức không thể):

      • S + be + too + Adj + (for sb) + to V

    • Enough... to (Đủ... để có thể):

      • S + be + Adj + enough + (for sb) + to V

    7. Liên từ chỉ Sự Tương phản & Nguyên nhân

    • Mặc dù:

      • Although / Even though / Though + Clause (S + V)

      • In spite of / Despite + Noun / V-ing

    • Bởi vì:

      • Because / Since / As + Clause (S + V)

      • Because of / Due to + Noun / V-ing

    8. Cấu trúc Đề nghị & Gợi ý (Suggestions)

    • S + suggest + V-ing

    • S + suggest + that + S + (should) + V(bare)

    • How about / What about + V-ing...?

    • Why don't we + V(bare)...?

    9. Cấu trúc So sánh (Comparisons)

    • So sánh hơn:

      • Tính từ ngắn: Adj-er + than

      • Tính từ dài: more + Adj + than

    • So sánh nhất:

      • Tính từ ngắn: the + Adj-est

      • Tính từ dài: the most + Adj

    10. Mệnh đề Quan hệ (Relative Clauses)

    • Who: Thay cho người (Làm chủ ngữ: Who + V)

    • Whom: Thay cho người (Làm tân ngữ: Whom + S + V)

    • Which: Thay cho vật (Which + V hoặc Which + S + V)

    • Whose: Chỉ sở hữu (Whose + N)

    • That: Thay thế cho Who, Whom, Which trong mệnh đề xác định.

    II. BÍ QUYẾT ÔN THI HIỆU QUẢ

    1. Làm chuyên đề trước, giải đề tổng hợp sau: Hãy luyện chắc từng dạng (ví dụ: làm 50 câu bị động, 50 câu điều kiện) cho đến khi không sai câu nào mới chuyển sang giải đề tổng hợp.

    2. Tạo sổ tay "Bẫy đề thi": Mỗi khi làm sai một câu, hãy chép câu đó vào sổ cùng với lý do sai. Đề thi vào 10 rất hay lặp lại các "bẫy" ngữ pháp cơ bản.

    3. Học thuộc bảng Động từ bất quy tắc: Tập trung vào các từ phổ biến nhất (go ➔ went ➔ gone, see ➔ saw ➔ seen, write ➔ wrote ➔ written,...).

    Mẹo nhỏ: Mỗi ngày bạn chỉ cần chọn 2-3 cấu trúc ở trên, tự đặt 3 ví dụ cho mỗi cấu trúc. Khi đã thuộc lòng công thức, bài tập viết lại câu hay trắc nghiệm sẽ trở nên cực kỳ dễ dàng!